Nghĩa của thôn quê | Babel Free
[tʰon˧˧ kwe˧˧]Định nghĩa
Nông thôn.
dated
Từ tương đương
Ví dụ
“Từ thành thị đến thôn quê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free