Nghĩa của thon thót | Babel Free
tʰɔn˧˧ tʰɔt˧˥Định nghĩa
- Vồn vã, tử tế hời hợt ở bên ngoài nhưng độc ác ngầm.
- Nói giật mình mạnh và nhiều lần.
Ví dụ
“Giật mình thon thót.”
“Bề ngoài thơn thớt nói cười,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free