HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Thứ chậu to bằng sứ hay bằng sành, dùng đựng nước hay trồng cây cảnh.
  2. Cây hạt trần, thân thẳng, lá hình kim, tán lá hình tháp, cây có nhựa thơm.
  3. Dòng một cái dây, thả bằng dây.
  4. Thứ vò nhỏ và dài.
  5. Thông phán, nói tắt.

Từ tương đương

English pine pine
Español pino
Kurdî pîne

Ví dụ

“Có con gái trong nhà như thõng mắm treo đầu giàng.”

Having daughters in the family is like having jars of fish sauce hanging at the bed's headboard.

“29 năm mất tích của Tiểu đội trưởng Trần Thị Thông”

29 years since the disappearance of squad leader Trần Thị Thông

“Thòng cái thừng để kéo bàn lên gác.”
“Thòng gầu xuống giếng.”
“Rừng thông.”
“Nhựa thông.”
“Thầy đề thầy thông.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free