Nghĩa của thông cáo | Babel Free
[tʰəwŋ͡m˧˧ kaːw˧˦]Định nghĩa
Văn bản do các tổ chức, cơ quan nhà nước ban bố để cho mọi người biết tình hình, sự việc có tầm quan trọng nào.
Từ tương đương
العربية
بلاغ
Bosanski
komunike
Català
comunicat
Čeština
komuniké
Deutsch
Kommuniqué
Ελληνικά
ανακοινωθέν
Español
comunicado
हिन्दी
विज्ञप्ति
Hrvatski
komunike
Bahasa Indonesia
komunike
Italiano
dichiarazione
ქართული
კომუნიკე
Македонски
коминике
Bahasa Melayu
kenyataan
မြန်မာဘာသာ
သဝဏ်လွှာ
Nederlands
communiqué
Português
comunicado
Română
comunicat
Русский
коммюнике
Српски
komunike
Svenska
kommuniké
தமிழ்
அறிக்கை
ไทย
แถลงการณ์
Tiếng Việt
thông báo
中文
公報
ZH-TW
公報
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free