thông cáo
Định nghĩa
Văn bản do các tổ chức, cơ quan nhà nước ban bố để cho mọi người biết tình hình, sự việc có tầm quan trọng nào.
Từ tương đương
32 more languages
العربيةبلاغ
Bosanskikomunike
Catalàcomunicat
Češtinakomuniké
DeutschKommuniqué
Ελληνικάανακοινωθέν
हिन्दीविज्ञप्ति
Hrvatskikomunike
Bahasa Indonesiakomunike
Italianodichiarazione
ქართულიკომუნიკე
Македонскикоминике
Bahasa Melayukenyataan
မြန်မာသဝဏ်လွှာ
Nederlandscommuniqué
Portuguêscomunicado
Românăcomunicat
Русскийкоммюнике
Српскиkomunike
Svenskakommuniké
தமிழ்அறிக்கை
ไทยแถลงการณ์
Tiếng Việtthông báo
中文公報
繁體中文公報
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free