HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thông cáo

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ kaːw˧˦]

Định nghĩa

Văn bản do các tổ chức, cơ quan nhà nước ban bố để cho mọi người biết tình hình, sự việc có tầm quan trọng nào.

Từ tương đương

32 more languages
العربيةبلاغ
Bosanskikomunike
Catalàcomunicat
Češtinakomuniké
Ελληνικάανακοινωθέν
हिन्दीविज्ञप्ति
Hrvatskikomunike
Bahasa Indonesiakomunike
ქართულიკომუნიკე
Македонскикоминике
Bahasa Melayukenyataan
မြန်မာသဝဏ်လွှာ
Nederlandscommuniqué
Portuguêscomunicado
Românăcomunicat
Русскийкоммюнике
Српскиkomunike
Svenskakommuniké
தமிழ்அறிக்கை
Tiếng Việtthông báo
中文公報
繁體中文公報

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông cáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free