thống chế
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolmariscal de campo
20 more languages
العربيةمُشِير
Magyarmarsall
Bahasa Indonesiajenderal besar
한국어원수
Македонскифелдмаршал
Nederlandsveldmaarschalk
Românăfeldmareșal
Русскийфельдмаршал
Svenskafältmarskalk
ไทยจอมพล
Українськафельдмаршал
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free