HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thống chế

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˦ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

  1. quan cao cấp thời phong kiến.
  2. quan cao cấp đứng trên hàng tướng, ở các nước tư bản.

Từ tương đương

20 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thống chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free