HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông cảm | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català empatia
Čeština empatie
Ελληνικά συμπάθεια
English sympathy
Esperanto simpatio
Español empatía simpatía
Français empathie sympathie
Bahasa Indonesia empati
Italiano empatia
日本語 交感 共感 共鳴
മലയാളം അനുകമ്പ
Português empatia
Română empatie
Русский сочу́вствие
Shqip keqardhje
Svenska empati

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông cảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free