HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hải lưu

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ liw˧˧]

Định nghĩa

Dòng nước ở biển hay đại dương chảy theo một hướng nhất định.

Từ tương đương

13 more languages
Gaeilgefeacht
日本語海流
한국어해류
Nederlandszeestroming
Svenskahavsström
Tiếng Việtdòng biển
中文海流
繁體中文海流

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free