Nghĩa của hải lưu | Babel Free
[haːj˧˩ liw˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Meeresströmung
English
ocean current
Suomi
Merivirta
Français
courant marin
Gaeilge
feacht
日本語
海流
ქართული
ოკეანის დინება
한국어
해류
Nederlands
zeestroming
Română
curent oceanic
Русский
морско́е тече́ние
Svenska
havsström
Türkçe
okyanus akıntısı
Tiếng Việt
dòng biển
中文
海流
ZH-TW
海流
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free