dòng biển
Từ tương đương
13 more languages
SuomiMerivirta
Gaeilgefeacht
日本語海流
ქართულიოკეანის დინება
한국어해류
Nederlandszeestroming
Românăcurent oceanic
Русскийморско́е тече́ние
Svenskahavsström
Türkçeokyanus akıntısı
Tiếng Việthải lưu
中文海流
繁體中文海流
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free