HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dòng chảy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zawŋ͡m˨˩ t͡ɕaj˧˩]

Định nghĩa

Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.

Từ tương đương

English current current flow flow stream stream

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dòng chảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free