Nghĩa của dòng chảy | Babel Free
[zawŋ͡m˨˩ t͡ɕaj˧˩]Định nghĩa
Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free