Nghĩa của bất bằng | Babel Free
[ʔɓət̚˧˦ ʔɓaŋ˨˩]Định nghĩa
Trái lẽ công bằng, trái với công lí.
Từ tương đương
العربية
ظالم
Deutsch
empört
entrüstet
indigniert
missgünstig
scheel
scheelsüchtig
unbillig
ungehalten
ungerecht
unwirsch
verärgert
한국어
불공평하다
Latina
indignabundus
Русский
возмущенный
ไทย
อยุติธรรม
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free