HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bất bằng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˦ ʔɓaŋ˨˩]

Định nghĩa

Trái lẽ công bằng, trái với công lí.

Từ tương đương

العربية ظالم
English indignant resentful unfair unjust
Español resentido resentido
Français indignant indigne
Bahasa Indonesia geram sebal
Italiano risentito risentito
한국어 불공평하다
Latina indignabundus
Русский возмущенный
Türkçe adaletsiz dargın hileli insafsız

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bất bằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free