bất bằng
Định nghĩa
Trái lẽ công bằng, trái với công lí.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةظالم
Deutschempörtentrüstetindigniertmissgünstigscheelscheelsüchtigunbilligungehaltenungerechtunwirschverärgert
Italianorisentito
한국어불공평하다
Latinaindignabundus
Русскийвозмущенный
ไทยอยุติธรรม
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free