Nghĩa của bất bình | Babel Free
[ʔɓət̚˧˦ ʔɓïŋ˨˩]Định nghĩa
- Như bất bằng.
- Không bằng lòng mà sinh ra bực tức, giận dữ.
Ví dụ
“Nó lấy làm bất bình lắm.”
She felt indignant.
“Sự việc đã gây bất bình trong dư luận.”
The incident has caused public outrage.
“Bất bình về thái độ cửa quyền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free