Nghĩa của bất cập | Babel Free
[ʔɓət̚˧˦ kəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Điều chưa phù hợp, chưa đủ mức cần thiết.
Từ tương đương
العربية
قصور
Español
inadecuación
Français
inadéquation
हिन्दी
अपर्याप्तता
Polski
ubóstwo
Русский
неадекватность
Türkçe
arıza
Українська
недостатність
Ví dụ
“Khắc phục những bất cập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free