bắt chước
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
36 more languages
العربيةقلد
Azərbaycan diliyamsılamaq
Češtinanapodobit
Cymraegdynwared
Euskaraimitatu
עבריתחיקה
Magyarutánoz
Հայերենընդօրինակել
Íslenskaherma eftir
Italianoimitare
ភាសាខ្មែរត្រាប់
Bahasa Melayutiru
Kiswahiliiga
తెలుగుఅనుకరించు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free