HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bắt cóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˦ kəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Danh xưng khiêm nhường của vị vua thời xưa.

Từ tương đương

English abduct Kidnap

Ví dụ

“Late 4th century BCE, Zuozhuan; 1995 Vietnamese translation by Phan Kỳ Nam; 2016, English translation by Durrant, Li, & Schaberg”

If you, the noble son, were to return to the domain of Jin, how would you repay me, the deficient one?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắt cóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free