bất biến
Định nghĩa
Không thay đổi.
Từ tương đương
15 more languages
Deutschunabänderlich
Ελληνικάάκλιτος
हिन्दीअविकारी
Italianoinvariabile
Latinaametabolus
Portuguêsinvariável
Русскийнеизменный
Svenskainvariabel
ไทยเที่ยง
Türkçedeğişmeyen
Tiếng Việtkhông đổi
Ví dụ
“Những từ như "deer" hay "sheep" trong tiếng Anh là danh từ bất biến.”
Such words as "deer" or "sheep" are examples of invariable nouns in English.
“Tình hình tạm bất biến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free