bất mãn
Từ tương đương
20 more languages
Ελληνικάδυσαρεστημένος
Bahasa Indonesiasebal
한국어觖
Русскийнедовольный
Türkçedargın
Українськанезадоволений
中文不悅
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free