Nghĩa của bất mãn | Babel Free
[ʔɓət̚˧˦ maːn˦ˀ˥]Từ tương đương
Ελληνικά
δυσαρεστημένος
Français
mécontent
Bahasa Indonesia
sebal
Italiano
inappagati
inappagato
scontenta
scontenta
scontenta
scontente
scontente
scontenti
scontenti
scontenti
scontento
scontento
scontento
한국어
觖
Русский
недовольный
Türkçe
dargın
Українська
незадоволений
中文
不悅
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free