bạt ngàn
Định nghĩa
Nhiều vô kể và trên một diện tích rất rộng.
Ví dụ
“Rừng núi bạt ngàn.”
“Lúa tốt bạt ngàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free