HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bất nhã

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Englishprajna
Españolpregnia
中文般若
8 more languages
Suomiviisaus
日本語般若
한국어반야
မြန်မာပညာ
Tiếng Việtbát-nhã
繁體中文般若

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bất nhã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free