HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bất nhã | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

English prajna
Español pregnia
Suomi viisaus
Magyar bölcsesség
日本語 般若
한국어 반야
မြန်မာ ပညာ
ไทย ปรัชญา
Tiếng Việt bát-nhã
中文 般若
繁體中文 般若

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bất nhã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free