HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bát-nhã

Danh từ CEFR B1
[ʔɓaːt̚˧˦ ɲaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

(Phật giáo) Trí tuệ siêu việt

Từ tương đương

Englishprajna
Españolpregnia
中文般若
8 more languages
Suomiviisaus
日本語般若
한국어반야
မြန်မာပညာ
Tiếng Việtbất nhã
繁體中文般若

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bát-nhã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free