HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạt mạng

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaːt̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Liều lĩnh, bất chấp tất cả

Từ tương đương

Englishreckless

Ví dụ

“ăn chơi bạt mạng”
“phóng xe bạt mạng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạt mạng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free