HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bất đắc chí | Babel Free

Adjective CEFR C1
/[ʔɓət̚˧˦ ʔɗak̚˧˦ t͡ɕi˧˦]/

Định nghĩa

Không được thoả chí, không được toại nguyện, không được như ý (nên thường có thái độ bất cần).

Ví dụ

“Nhà nho bất đắc chí.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bất đắc chí used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course