cay cú
Định nghĩa
Ức chế, tức giận.
Từ tương đương
24 more languages
Gàidhligdìoghaltach
हिन्दीक्रोधित
日本語もやもや
한국어답답하다
Latinaultor
Nederlandsonverzoenlijk
Portuguêsfrustrado
Русскиймстительный
ไทยบอบ
Türkçedargın
Українськамстивий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free