HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cay cú | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaj˧˧ ku˧˦]

Định nghĩa

Ức chế, tức giận.

Từ tương đương

Español resentido resentido
Gàidhlig dìoghaltach
हिन्दी क्रोधित
Bahasa Indonesia gemas kecewa sebal
日本語 もやもや
한국어 답답하다
Latina ultor
Latviešu atriebīgs skābs
Nederlands onverzoenlijk
Português frustrado
Русский мстительный
ไทย บอบ
Türkçe dargın
Українська мстивий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cay cú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free