Nghĩa của CĐ | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
-
initialism of cộng đồng (“community”) abbreviation, alt-of, initialism
-
initialism of công đồng (“church council”) abbreviation, alt-of, initialism
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free