HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cebu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[sɛ˧˧ ʔɓu˨˩]

Định nghĩa

  1. Cebu (an island of Central Visayas, Visayas, Philippines)
  2. Cebu (a province of Central Visayas, Visayas, Philippines; capital and largest city: Cebu City)
  3. Cebu City (a city, the provincial capital of Cebu, Central Visayas, Visayas, Philippines)

Từ tương đương

English Cebu Cebu City
Español Cebú
日本語 ゼブ
한국어 세부
Русский Себу
Tagalog Cebu
中文 宿務
ZH-TW 宿務

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cebu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free