HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cebu

Danh từ CEFR B1
[sɛ˧˧ ʔɓu˨˩]

Định nghĩa

  1. Cebu (an island of Central Visayas, Visayas, Philippines)
  2. Cebu (a province of Central Visayas, Visayas, Philippines; capital and largest city: Cebu City)
  3. Cebu City (a city, the provincial capital of Cebu, Central Visayas, Visayas, Philippines)

Từ tương đương

EspañolCebú
中文宿務
5 more languages
日本語ゼブ
한국어세부
РусскийСебу
TagalogCebu
繁體中文宿務

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cebu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free