HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chà bông

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Ruốc làm bằng thịt nạc, tơi như bông.

Từ tương đương

Englishrousong
Españolrousong
Françaisrousong
9 more languages
Bahasa Indonesiaabon
日本語田麩
ភាសាខ្មែរបាក់យ៉ុង
Kurdîabon
Русскийжоусу́н
Tiếng Việtruốc
中文肉鬆
繁體中文肉鬆

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chà bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free