HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ruốc

Danh từ CEFR C1 Standard
[zuək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
  2. Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.

Từ tương đương

16 more languages
BosanskiAmal
Bahasa Indonesiaabonamalterasi
日本語田麩
ភាសាខ្មែរកាពិបាក់យ៉ុង
한국어새우장
Kurdîabon
ລາວກະປິ
Bahasa Melayubelacan
မြန်မာငါးပိ
Tagalogheko
Tiếng Việtchà bôngmắm tôm
中文肉鬆
繁體中文肉鬆

Ví dụ

“Mắm ruốc.”
“Ruốc thịt.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ruốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free