HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ruốc | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[zuək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
  2. Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.

Từ tương đương

Bosanski Amal
Deutsch Garnelenpaste
Español rousong
Français rousong
Bahasa Indonesia abon amal terasi
日本語 田麩
한국어 새우장
Kurdî abon
ລາວ ກະປິ
Bahasa Melayu belacan
မြန်မာဘာသာ ငါးပိ
Tagalog heko
Tiếng Việt chà bông mắm tôm
中文 肉鬆
ZH-TW 肉鬆

Ví dụ

“Mắm ruốc.”
“Ruốc thịt.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ruốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free