HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ruốc | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[zuək̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
  2. Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.

Từ tương đương

English rousong

Ví dụ

“Mắm ruốc.”
“Ruốc thịt.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ruốc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course