Nghĩa của ruồi | Babel Free
[zuəj˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Diệt ruồi.”
“Thớt có tanh tao ruồi mới đậu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free