Nghĩa của giun | Babel Free
[zun˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
worm
Ví dụ
“tẩy/xổ giun”
to deworm
“ngủ với giun”
to die
“Nhát gan chỉ núp mà run Rồi thì cũng ngủ với giun thôi mà”
Go ahead and hide during every battle You will drop dead eventually
“Đào giun làm mồi câu cá.”
“Con giun xéo lắm cũng quằn. (tục ngữ)”
“Thuốc tẩy giun.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free