HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giun | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[zun˧˧]

Định nghĩa

  1. Đơn vị đo công, đo năng lượng bằng công được tạo nên khi một lực một niu tơn dời điểm đặt một mét theo hướng của lực.
  2. Các loại giun tròn, giun đốt, giun dẹp nói chung.
  3. Giun đất, nói tắt.
  4. Các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người hoặc động vật nói chung.

Từ tương đương

English worm

Ví dụ

“tẩy/xổ giun”

to deworm

“ngủ với giun”

to die

“Nhát gan chỉ núp mà run Rồi thì cũng ngủ với giun thôi mà”

Go ahead and hide during every battle You will drop dead eventually

“Đào giun làm mồi câu cá.”
“Con giun xéo lắm cũng quằn. (tục ngữ)”
“Thuốc tẩy giun.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free