HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của níu | Babel Free

Động từ CEFR B2 Standard
[niw˧˦]

Định nghĩa

Nắm mà kéo lại, kéo xuống.

Từ tương đương

العربية انسحب
Deutsch zurückziehen
English pull back
Français reculer retirer
Italiano ritirare
Русский оттягивать
Tiếng Việt thụt

Ví dụ

“Níu áo.”
“Níu cành cây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem níu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free