Nghĩa của thụt | Babel Free
[tʰut̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Rụt vào.
- Phun bằng ống.
- Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột.
- Ăn cắp tiền của quĩ công.
Từ tương đương
Ví dụ
“Con ba ba thụt đầu.”
“Thụt nước ra để chữa cháy.”
“Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được.”
“Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free