HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thụt | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[tʰut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Rụt vào.
  2. Phun bằng ống.
  3. Dẫn nước vào ruột già bằng ống cắm vào hậu môn để rửa ruột.
  4. Ăn cắp tiền của quĩ công.

Từ tương đương

العربية انسحب
Deutsch zurückziehen
English pull back punch
Français reculer retirer
Italiano ritirare
Русский оттягивать
Tiếng Việt níu

Ví dụ

“Con ba ba thụt đầu.”
“Thụt nước ra để chữa cháy.”
“Táo quá, phải thụt mới đi ngoài được.”
“Thụt ba trăm đồng dự tính mua vật liệu.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free