HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuyên giảm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰwiən˧˧ zaːm˧˩]

Định nghĩa

to remit, alleviate (often related to disease).

Từ tương đương

العربية حط صفح طاب
Čeština poukázat
Deutsch erlassen
Ελληνικά χαρίζω
English to remit
Español remitir
Suomi remittoida
Latina amitto perdono
Svenska efterskänka

Ví dụ

“Cơn sốt bắt đầu thuyên giảm.”

The fever begins to remit.

“Và khi biết được nguyên do đã đưa tới đau khổ thì ta áp dụng những chi phần khác của Bát Chánh Đạo để làm thuyên giảm niềm đau khổ.”

And when we know the reason that led to suffering, we apply the other parts of the Noble Eightfold Path to relieve the suffering.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuyên giảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free