HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuyết minh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰwiət̚˧˦ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.
  2. Giải thích cách dùng.

Từ tương đương

العربية بلور صور
Čeština ilustrovat
Cymraeg egluro esbonio
Gaeilge léirigh
Gàidhlig aithris
Galego contar
עברית אייר המחיש
हिन्दी स्पष्टीकरण
Bahasa Indonesia menceritakan tindih suara
Íslenska lýsa
Português dublado ilustrar narrar
Română ilustra
Türkçe resimlemek
Tiếng Việt kể lại minh hoạ thuật
中文 说明
ZH-TW 說明

Ví dụ

“Thuyết minh phim.”
“Bản thuyết minh máy đo điện thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuyết minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free