thuyết minh
Định nghĩa
- Tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.
- Giải thích cách dùng.
Từ tương đương
28 more languages
Češtinailustrovat
Gaeilgeléirigh
Gàidhligaithris
Galegocontar
हिन्दीस्पष्टीकरण
Íslenskalýsa
Polskiilustrowaćlektorobrazowaćprzykładowoszeptankauzmysławiaćuzmysłowićwersja lektorskawizualizowaćzilustrowaćzobrazowaćzwizualizować
Românăilustra
Русскийвойсо́верзака́дровая озву́чказака́дровое озвуча́ниезака́дровый перево́диллюстрироватьписатьпояснятьприводи́ть приме́рырассказатьрассказыватьсказывать
Türkçeresimlemek
中文说明
繁體中文說明
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free