HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuyết minh

Động từ CEFR B2
[tʰwiət̚˧˦ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tường thuật, giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh.
  2. Giải thích cách dùng.

Từ tương đương

28 more languages
العربيةبلورصور
Češtinailustrovat
Gaeilgeléirigh
Gàidhligaithris
Galegocontar
Bahasa Indonesiamenceritakantindih suara
Íslenskalýsa
Românăilustra
Türkçeresimlemek
中文说明
繁體中文說明

Ví dụ

“Thuyết minh phim.”
“Bản thuyết minh máy đo điện thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuyết minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free