HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của minh hoạ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[mïŋ˧˧ hwaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của minh hoạ.
    alt-of
  2. Làm rõ thêm, sinh động thêm nội dung muốn trình bày, bằng hình vẽ hoặc những hình thức dễ thấy, dễ hiểu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hình ảnh chỉ có/mang tính minh hoạ.”

This picture/image/figure is only for illustrative purposes.

“Lấy ví dụ minh hoạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem minh hoạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free