Nghĩa của minh hoạ | Babel Free
[mïŋ˧˧ hwaː˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
ilustrovat
Español
ilustrar
Français
illustrer
Gaeilge
léirigh
हिन्दी
स्पष्टीकरण
Íslenska
lýsa
Polski
ilustrować
obrazować
przykładowo
uzmysławiać
uzmysłowić
wizualizować
zilustrować
zobrazować
zwizualizować
Português
ilustrar
Română
ilustra
Svenska
illustrera
Türkçe
resimlemek
Tiếng Việt
thuyết minh
Ví dụ
“Hình ảnh chỉ có/mang tính minh hoạ.”
This picture/image/figure is only for illustrative purposes.
“Lấy ví dụ minh hoạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free