Nghĩa của minh thệ | Babel Free
mïŋ˧˧ tʰḛʔ˨˩Định nghĩa
Thề thốt.
Ví dụ
“Lời minh thệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free