Nghĩa của ti | Babel Free
[ti˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Cái cốc này có tì.”
“Xin một tí muối.”
“Một tị thuốc.”
“Ti nông nghiệp.”
“Ti giáo dục.”
“Ti ghi đông xe đạp.”
“Tiếng ti, tiếng trúc.”
“Bé sờ ti mẹ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free