HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Tì Bà đình | Babel Free

Noun CEFR C1
/ti̤˨˩ ɓa̤ː˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Đình Tì Bà, ngôi đình được xây dựng để kỷ niệm Bạch Cư Dị ở đầu bến Tầm Dương, bến sông phía Tây huyện Cửa Giang, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc, nơi Bạch Cư Dị gặp cô gái đánh đàn Tì Bà và viết bài thơ "Tì Bà Hành" nổi tiếng.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Tì Bà đình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course