HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ti chức | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[ti˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦]

Định nghĩa

(Đại từ)

Từ tương đương

Bosanski i i
English I
Hrvatski i i
Kurdî î î
Српски i i

Ví dụ

“Bọn ty chức không biết đại nhân quang lâm, không kịp ra đón từ xa, xin đại nhân tha tội.”

We didn't know Your Highness was about to grace us with your presence and didn't therefore go out to greet you; I beg Your Highness's forgiveness.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ti chức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free