HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toa | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[twaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của tòa..
    alt-of
  2. Từ đặt trước những danh từ chỉ nhà cửa lớn.
  3. Như tòa án
  4. Giấy kê các vị thuốc và cách dùng.
  5. Giấy biên các bàng hóa và giá tiền.
  6. Thứ xe mắc vào đầu máy xe lửa hay xe điện để chở hành khách hoặc chở hàng.
  7. Bộ phận hình phễu ở xe quạt thóc để đổ thóc cho rơi xuống mà quạt.
  8. Bộ phận hình phễu úp mé bên trên bếp để dẫn khói vào ống khói.

Từ tương đương

Ví dụ

“ra toà”

to go to court/trial

“phiên toà”

a court session or a trial

“Tòa lâu đài”
“Tòa nhà lớn”
“Tòa ngang dãy dọc.”
“Tòa tuyên án.”
“Ra tòa.”
“Thầy thuốc biên toa.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free