HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toà án | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[twaː˨˩ ʔaːn˧˦]

Định nghĩa

  1. Toà án.
  2. quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.

Từ tương đương

Ví dụ

“Toà án dân sự.”
“Toà án quân sự.”
“Toà án tối cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toà án được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free