Nghĩa của toà án | Babel Free
[twaː˨˩ ʔaːn˧˦]Định nghĩa
- Toà án.
- Cơ quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.
Từ tương đương
Euskara
epaitegi
Gaeilge
bialann
Gàidhlig
taigh-cùirte
Magyar
bíróság
Հայերեն
դատարան
ភាសាខ្មែរ
សាលាក្តី
한국어
식당차
Latina
curia
Polski
wagon restauracyjny
Svenska
restaurangvagn
Türkçe
yemekli vagon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free