toà án
Định nghĩa
- Toà án.
- Cơ quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.
Từ tương đương
26 more languages
Euskaraepaitegi
Gaeilgebialann
Gàidhligtaigh-cùirte
Magyarbíróság
Հայերենդատարան
ភាសាខ្មែរសាលាក្តី
한국어식당차
Latinacuria
Polskiwagon restauracyjny
Svenskarestaurangvagn
Türkçeyemekli vagon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free