HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tì bà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ti˨˩ ʔɓaː˨˩]

Định nghĩa

  1. pipa (pear-shaped plucked lute) or one of its derivatives (Vietnamese dan ty ba, Japanese biwa, Korean bipa)
  2. loquat

Từ tương đương

Català pipa
Deutsch Loquat Wollmispel
English Loquat pipa
ʻŌlelo Hawaiʻi loukuaka
עברית שסק
हिन्दी लोकाट
Bahasa Indonesia biwa
Italiano nespola nespolo pipa
日本語 ビーバー 枇杷 琵琶 胡琴
한국어 비파 비파나무
Kurdî ti ti ti
Malagasy bibasy
Македонски мушмула
Polski pipa
Português nêspera nespereira pipa
Српски mušmula pipa ti ti локва мушмула
Tiếng Việt nhót tây

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tì bà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free