HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhót tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲɔt̚˧˦ təj˧˧]

Định nghĩa

loquat

Từ tương đương

Deutsch Loquat Wollmispel
English Loquat
ʻŌlelo Hawaiʻi loukuaka
עברית שסק
हिन्दी लोकाट
Bahasa Indonesia biwa
Italiano nespola nespolo
日本語 枇杷
한국어 비파 비파나무
Malagasy bibasy
Македонски мушмула
Português nêspera nespereira
Русский локва мушмула
Tiếng Việt tì bà

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhót tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free