Nghĩa của nhu cầu | Babel Free
[ɲu˧˧ kəw˨˩]Định nghĩa
Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội.
Ví dụ
“đáp ứng nhu cầu”
to meet demand
“Nhu cầu về ăn, ở, mặc.”
“Nhu cầu về sách báo.”
“Thoả mãn nhu cầu vật chất và văn hoá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free