HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhu cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲu˧˧ kəw˨˩]

Định nghĩa

Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội.

Từ tương đương

English demand demand necessity need need

Ví dụ

“đáp ứng nhu cầu”

to meet demand

Nhu cầu về ăn, ở, mặc.”
Nhu cầu về sách báo.”
“Thoả mãn nhu cầu vật chất và văn hoá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhu cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free