nhũ đá
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Češtinastalaktit
Ελληνικάσταλακτίτης
Esperantostalaktito
Gaeilgeaolchuisne
Galegoestalactita
Magyarsztalaktit
Հայերենշթաքար
Bahasa Indonesiastalaktit
Italianostalattite
日本語鍾乳石
ქართულისტალაქტიტი
한국어종유석
Portuguêsestalactite
Slovenčinastalaktit
Svenskastalaktit
ไทยหินย้อย
Tiếng Việtthạch nhũ
中文鐘乳石
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free