nhu đạo
Định nghĩa
Từ tương đương
36 more languages
العربيةجُودُو
Българскиджудо
DeutschJudo
Ελληνικάτζούντο
Esperantojudo
فارسیجودو
Suomijudo
Gaeilgejúdó
हिन्दीजूडो
Bahasa Indonesiajudo
Íslenskajúdó
日本語柔道
ქართულიძიუდო
ភាសាខ្មែរយូដូ
한국어유도
Kurdîjudo
ລາວຢູໂດ
Македонскиџудо
Монголжүдо
မြန်မာဂျူဒို
Nederlandsjudo
Portuguêsjudô
Русскийдзюдо
Svenskajudo
Kiswahilijudo
ไทยยูโด
Türkçejudo
Українськадзюдо
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free