Nghĩa của nhũ danh | Babel Free
[ɲu˦ˀ˥ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Tên đặt lúc mới sinh.
Từ tương đương
Afrikaans
nooiensvan
Latviešu
dzimis
Nederlands
meisjesnaam
Português
nome de solteira
Română
nume de fată
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free