nhũ ảnh
Định nghĩa
Từ tương đương
3 more languages
Ví dụ
“Chị nên đi chụp nhũ ảnh một năm một lần.”
You should get a mammogram once a year.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free