Meaning of thuật | Babel Free
/[tʰwət̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Cách thức, phương pháp khéo léo cần phải theo để đạt kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
Từ tương đương
English
Tactic
Ví dụ
“thuật giả kim”
alchemy
“Thuật đánh võ.”
“Thuật thôi miên.”
“Thuật dùng người.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.