HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiến thuật

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cách đánh trong từng trận.
  2. Bộ phận của nghệ thuật quân sự, nghiên cứu quy luật, phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến đấu.
  3. Cách xử lí các tình huống trong thi đấu thể thao, để đạt thành tích cao nhất.
  4. Sách lược.

Từ tương đương

35 more languages
Azərbaycan dilitaktika
Catalàtàctica
Češtinapostuptaktika
DeutschTaktik
Ελληνικάτακτική
Esperantotaktiko
فارسیتاکتیک
Magyartaktika
Bahasa Indonesiataktik
ქართულიტაქტიკა
Қазақ тілітактика
ភាសាខ្មែរយុទ្ធសាស្ត្រ
한국어전술책략
Македонскитактика
Bahasa Melayutaktik
Polskitaktyka
Românătactică
Svenskataktik
Türkçetaktik
Українськатактика
Tiếng Việtthuật

Ví dụ

“chiến thuật bán hàng”

a sales tactic

“Chiến thuật phục kích.”
“Chiến thuật lấy ít đánh nhiều.”
“Nắm vững chiến thuật.”
“Nâng cao trình độ chiến thuật.”
“Chiến lược và chiến thuật cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến thuật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free