Nghĩa của chiến thuật | Babel Free
[t͡ɕiən˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycan dili
taktika
Català
tàctica
Deutsch
Taktik
Ελληνικά
τακτική
Esperanto
taktiko
فارسی
تاکتیک
Français
tactique
Magyar
taktika
Bahasa Indonesia
taktik
ქართული
ტაქტიკა
Қазақ тілі
тактика
ភាសាខ្មែរ
យុទ្ធសាស្ត្រ
Македонски
тактика
Bahasa Melayu
taktik
Polski
taktyka
Română
tactică
Svenska
taktik
ไทย
ยุทธวิธี
Türkçe
taktik
Українська
тактика
Tiếng Việt
thuật
Ví dụ
“chiến thuật bán hàng”
a sales tactic
“Chiến thuật phục kích.”
“Chiến thuật lấy ít đánh nhiều.”
“Nắm vững chiến thuật.”
“Nâng cao trình độ chiến thuật.”
“Chiến lược và chiến thuật cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free