chiến thuật
Định nghĩa
Từ tương đương
35 more languages
Azərbaycan dilitaktika
Catalàtàctica
DeutschTaktik
Ελληνικάτακτική
Esperantotaktiko
فارسیتاکتیک
Magyartaktika
Bahasa Indonesiataktik
ქართულიტაქტიკა
Қазақ тілітактика
ភាសាខ្មែរយុទ្ធសាស្ត្រ
Македонскитактика
Bahasa Melayutaktik
Polskitaktyka
Românătactică
Svenskataktik
ไทยยุทธวิธี
Türkçetaktik
Українськатактика
Tiếng Việtthuật
Ví dụ
“chiến thuật bán hàng”
a sales tactic
“Chiến thuật phục kích.”
“Chiến thuật lấy ít đánh nhiều.”
“Nắm vững chiến thuật.”
“Nâng cao trình độ chiến thuật.”
“Chiến lược và chiến thuật cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free