chiến tranh
Từ tương đương
17 more languages
DeutschKriegsführung
Magyarhadviselés
ភាសាខ្មែរសង្គ្រាម
Kurdîwar
Lietuviųkaras
Македонскивојување
Polskiwojna
Українськавоюва́ння
Ví dụ
“chiến tranh lạnh”
the Cold War
“chiến tranh cục bộ”
joint warfare
“chiến tranh đặc biệt”
special warfare
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free