Nghĩa của chiến tranh | Babel Free
[t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Kriegsführung
Magyar
hadviselés
ខ្មែរ
សង្គ្រាម
Kurdî
war
Lietuvių
karas
Македонски
војување
Polski
wojna
Українська
воюва́ння
Ví dụ
“chiến tranh lạnh”
the Cold War
“chiến tranh cục bộ”
joint warfare
“chiến tranh đặc biệt”
special warfare
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free