HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến tranh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. war (conflict involving organized use of arms)
  2. warfare

Từ tương đương

Ví dụ

“chiến tranh lạnh”

the Cold War

“chiến tranh cục bộ”

joint warfare

“chiến tranh đặc biệt”

special warfare

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free