Nghĩa của chiến trận | Babel Free
[t͡ɕiən˧˦ t͡ɕən˧˨ʔ]Từ tương đương
English
battle
Ví dụ
“Buổi chiến trận mạng người như rác (Nguyễn Du)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free